馍 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bánh màn thầu, bánh bao không nhân". Nó có 13 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肉夹馍 (ròu jiā mó), 馒头馍 (mán tou mó), 泡馍 (pào mó).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馍 (mó) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馍 có nghĩa là Bánh màn thầu, bánh bao không nhân.
馍 (mó) là dạng đơn giản hóa của 饃, kết hợp bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và phần 莫 (mò, vốn là hình ảnh mặt trời lặn sau bãi cỏ, mang ý nghĩa 'không có', nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm 'mo'). Ban đầu, 馍 chỉ loại bánh hấp từ bột mì, không có nhân, là thực phẩm chính ở miền Bắc Trung Quốc. Hình dạng chữ thể hiện rõ đây là một loại lương thực làm từ bột.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh màn thầu tròn trịa nằm trên đĩa, bên cạnh có một người đang đói bụng (bộ 饣) nhìn nó mà thèm thuồng, còn phần 莫 phía trên như hơi nước bốc lên từ bánh hấp.
我想吃肉夹馍。
wǒ xiǎng chī ròu jiā mó
Tôi muốn ăn bánh mì kẹp thịt kiểu Trung Quốc.
这种馒头馍很软。
zhè zhǒng mán tou mó hěn ruǎn
Loại bánh màn thầu này rất mềm.
羊肉泡馍很有名。
yáng ròu pào mó hěn yǒu míng
Món bánh mì ngâm canh thịt cừu rất nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馍 gồm bộ 饣 (thực, nghĩa là thức ăn, đồ ăn) bên trái và phần 莫 bên phải. Bộ 饣 cho biết đây là một loại thực phẩm, còn phần 莫 chỉ cung cấp âm đọc 'mó'. Vì vậy, 馍 là một chữ hình thanh – kết hợp giữa ý nghĩa (thức ăn) và âm đọc.