湎 (miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đắm chìm, say sưa". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 沉湎 (chén miǎn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 湎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 湎 (miǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
湎 có nghĩa là Đắm chìm, say sưa.
湎 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy (氵) biểu thị nước và phần 面 (miàn) biểu thị âm đọc. Hình dạng gợi ý việc chìm sâu trong nước, từ đó nghĩa chuyển thành đắm chìm, say sưa trong một việc gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngụp sâu trong dòng nước, chỉ còn khuôn mặt (面) nổi lên, biểu thị sự đắm chìm hoàn toàn.
他沉湎于学习。
tā chén miǎn yú xué xí
Anh ấy đắm mình vào việc học tập.
不要沉湎于过去。
bú yào chén miǎn yú guò qù
Đừng chìm đắm trong quá khứ.
他沉湎在音乐里。
tā chén miǎn zài yīn yuè lǐ
Anh ấy đắm chìm trong âm nhạc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 湎 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và 面 (mặt) bên phải. Bộ nước gợi ý về môi trường, còn 面 vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh khuôn mặt chìm trong nước, tạo nên ý nghĩa đắm chìm.