浼 (měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhờ vả, làm phiền". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 浼托 (měi tuō), 浼浼 (měi měi), 浼及 (měi jí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 浼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 浼 (měi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
浼 có nghĩa là Nhờ vả, làm phiền.
浼 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy (氵) biểu thị nước và phần bên phải là miễn (免) biểu thị âm đọc. Ý nghĩa gốc liên quan đến dòng nước chảy mạnh, sau chuyển sang nghĩa nhờ vả, làm phiền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước chảy xiết (氵) cuốn trôi một người đang cố gắng tránh né (免), bạn phải nhờ người khác kéo người đó lên - đó là lúc bạn '浼' (nhờ vả) họ.
我浼托他办件事。
wǒ měi tuō tā bàn jiàn shì
Tôi nhờ anh ấy làm một việc.
河水浼浼地流。
hé shuǐ měi měi dì liú
Nước sông chảy cuồn cuộn.
不要浼及他人。
bú yào měi jí tā rén
Đừng làm liên lụy đến người khác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 浼 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và phần phải là 免 (miễn) vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa. Nghĩa gốc là dòng nước chảy mạnh, cuồn cuộn, sau đó chuyển thành nghĩa nhờ vả, làm phiền vì khi nước chảy mạnh, người ta cần nhờ người khác giúp đỡ để vượt qua.