瑙 (nǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Não (trong mã não)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玛瑙 (mǎ nǎo), 玛瑙红 (mǎ nǎo hóng), 玛瑙石 (mǎ nǎo shí).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瑙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瑙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瑙 (nǎo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瑙 có nghĩa là Não (trong mã não).
Chữ 瑙 gồm bộ 王 (vương, nghĩa gốc là ngọc) kết hợp với chữ 巛 (ba nét cong, tượng trưng cho dòng chảy hoặc vân đá). Trong văn hóa Trung Hoa, mã não (玛瑙) là loại đá quý có vân xoắn tựa dòng nước, nên người xưa mượn hình ảnh 'ngọc có vân chảy' để tạo nên chữ này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) có những đường vân đỏ trắng xoáy như dòng suối nhỏ (巛) chảy bên trong – đó chính là mã não (瑙).
玛瑙的颜色很漂亮。
mǎ nǎo de yán sè hěn piào liàng
Màu sắc của mã não rất đẹp.
她穿着玛瑙红的裙子。
tā chuān zhe mǎ nǎo hóng de qún zi
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ mã não.
溪边有很多玛瑙石。
xī biān yǒu hěn duō mǎ nǎo shí
Bên bờ suối có rất nhiều đá mã não.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瑙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瑙 gồm bộ 王 (vương) bên trái, tượng trưng cho ngọc quý, và phần bên phải là 巛 (ba nét cong) mô phỏng vân đá xoáy. Sự kết hợp này gợi tả một loại ngọc có hoa văn chảy như nước, chính là mã não – một loại đá bán quý được ưa chuộng từ xưa.