骆 (luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạc (trong lạc đà)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骆驼 (luò tuó), 骆驼毛 (luò tuó máo), 骆驼刺 (luò tuó cì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骆 (luò) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骆 có nghĩa là lạc (trong lạc đà).
骆 (luò) gồm bộ 马 (mã, ngựa) và chữ 各 (gè, mỗi). Chữ 各 vừa biểu thị âm 'luo', vừa gợi hình dáng lạc đà với bướu trên lưng. Ban đầu, 骆 chỉ con lạc đà có lông trắng, về sau dùng để gọi chung loài vật này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) mang trên lưng hai cái bướu to như chữ 各, đó chính là lạc đà (骆).
沙漠里有很多骆驼。
shā mò lǐ yǒu hěn duō luò tuó
Trong sa mạc có rất nhiều lạc đà.
这件衣服是骆驼毛做的。
zhè jiàn yī fú shì luò tuó máo zuò de
Chiếc áo này làm bằng lông lạc đà.
骆驼刺生长在荒漠中。
luò tuó cì shēng zhǎng zài huāng mò zhōng
Cây lạc đà sinh trưởng trong hoang mạc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骆 gồm bộ 马 (mã, ngựa) đứng trước và chữ 各 (gè) đứng sau. Bộ 马 cho biết nghĩa liên quan đến loài ngựa, còn 各 cung cấp âm đọc 'luò' và gợi hình dáng lạc đà với bướu. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ con lạc đà.