沦 (lún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chìm đắm, rơi vào". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沦陷 (lún xiàn), 沦落 (lún luò), 沦为 (lún wèi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沦 (lún) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沦 có nghĩa là Chìm đắm, rơi vào.
沦 (lún) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ luân 仑 (trật tự, luân lý) bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả những gợn sóng nước lăn tăn, sau đó nghĩa chuyển thành 'chìm đắm' hoặc 'bị cuốn vào' như nước cuốn trôi mọi thứ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước chảy xiết cuốn trôi cả một luân lý (仑) đạo đức xuống vực sâu, khiến mọi thứ chìm đắm (沦) trong hỗn loạn.
这个城市沦陷了。
zhè ge chéng shì lún xiàn le
Thành phố này đã bị thất thủ.
他沦落到了街头。
tā lún luò dào le jiē tóu
Anh ấy bị đẩy ra đường phố.
他沦为了乞丐。
tā lún wèi le qǐ gài
Anh ấy đã trở thành kẻ ăn xin.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 沦 gồm bộ 氵 (thủy) chỉ nước và chữ 仑 (luân) vừa là thành phần phát âm vừa gợi ý về sự luân chuyển. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh nước cuốn trôi, dẫn đến nghĩa 'chìm đắm, rơi vào'.