Hanzi Writer

Cách viết 殓 (liàn) — ý nghĩa “Khâm liệm”

liàn 11 nét Bộ thủ: 歹

殓 (liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khâm liệm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 歹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 入殓 (rù liàn), 殓葬 (liàn zàng), 收殓 (shōu liàn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 殓 - liàn

Luyện viết 殓 (liàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殓 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khâm liệm.

Hán tự
Pinyinliàn (lian)
Ý nghĩaKhâm liệm
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

殓 (liàn) gồm bộ 歹 (è, xương tàn) tượng trưng cho cái chết, và phần bên phải là 佥 (qiān) vừa biểu âm vừa gợi ý 'gấp lại, thu vào'. Chữ này mô tả hành động đặt thi thể vào quan tài, khâm liệm người đã khuất.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ xương (歹) đang được nhẹ nhàng đặt vào quan tài, và nắp quan tài từ từ đóng lại (佥) – đó là lễ khâm liệm trang nghiêm.

rù liàn
Nhập liệm (khâm liệm người chết)
liàn zàng
Khâm liệm và mai táng
shōu liàn
Khâm liệm

家属正在准备入殓。

jiā shǔ zhèng zài zhǔn bèi rù liàn

Thân nhân đang chuẩn bị khâm liệm.

这里的殓葬习俗很特别。

zhè lǐ de liàn zàng xí sú hěn tè bié

Phong tục khâm liệm và mai táng ở đây rất đặc biệt.

志愿者在收殓遗体。

zhì yuàn zhě zài shōu liàn yí tǐ

Các tình nguyện viên đang khâm liệm thi hài.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liàn 11
9
yāng 9
tiǎn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 殓 - liàn

Luyện viết 殓 (liàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殓 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 殓

Chữ 殓 gồm bộ 歹 (è) bên trái, nghĩa là xương tàn hoặc điều không may, và phần bên phải là 佥 (qiān), vừa cho âm 'liàn' vừa mang ý 'gom lại, thu vào'. Sự kết hợp này thể hiện việc thu nhận thi thể vào quan tài, tức khâm liệm.

Hán tự có bộ thủ 歹

Hán tự 11 nét khác