裣 (liǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khép vạt áo (lễ nghi xưa)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 裣衽 (liǎn rèn), 裣容 (liǎn róng), 裣迹 (liǎn jì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 裣 (liǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
裣 có nghĩa là Khép vạt áo (lễ nghi xưa).
裣 (liǎn) gồm bộ 衤 (y, áo) bên trái và 佥 (qiān) bên phải. 佥 ban đầu là hình ảnh ba người tụ họp, mang ý nghĩa 'gom lại, thu lại'. Ghép với bộ áo, thể hiện hành động khép vạt áo lại cho gọn gàng, đúng lễ nghi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ đang khép hai vạt áo dài của mình lại, thu gọn chúng vào trong, để thể hiện sự kính cẩn và trang nghiêm.
她向客人裣衽行礼。
tā xiàng kè rén liǎn rèn xíng lǐ
Cô ấy khép vạt áo hành lễ với khách.
他裣容表示敬意。
tā liǎn róng biǎo shì jìng yì
Anh ấy chỉnh đốn trang phục và nét mặt để tỏ lòng kính trọng.
他从此裣迹江湖。
tā cóng cǐ liǎn jì jiāng hú
Từ đó anh ấy rút lui khỏi giang hồ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 裣 gồm bộ 衤 (áo) và 佥 (thu gom). Bộ 衤 cho biết nghĩa liên quan đến quần áo, còn 佥 mang ý nghĩa 'gom lại, thu lại'. Vì vậy, toàn bộ chữ thể hiện hành động thu vạt áo lại, tạo nên nghĩa 'khép vạt áo'.