Hanzi Writer

Cách viết 泐 (lè) — ý nghĩa “Nứt nẻ / Khắc chữ.”

7 nét Bộ thủ: 氵

泐 (lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nứt nẻ / Khắc chữ.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 石泐 (shí lè), 铭泐 (míng lè), 泐名 (lè míng).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 泐 - lè

Luyện viết 泐 (lè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泐 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lè) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nứt nẻ / Khắc chữ..

Hán tự
Pinyinlè (le)
Ý nghĩaNứt nẻ / Khắc chữ.
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

泐 là một chữ hình thanh, gồm bộ thủy (氵) biểu thị nước và chữ lè (勒) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này có nghĩa là nước chảy xiết, nhưng sau đó được dùng để chỉ sự nứt nẻ của đá do nước thấm vào, và rồi mở rộng nghĩa thành khắc chữ lên đá. Hình dạng của chữ gợi lên hình ảnh những vết nứt trên bề mặt đá do nước ăn mòn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá lớn bị nước mưa thấm qua, tạo ra những vết nứt chằng chịt như chữ 泐, và người ta dùng đục để khắc chữ lên đó.

shí lè
Đá nứt, đá bị phong hóa
míng lè
Khắc lên đá
lè míng
Khắc tên.

这块石头已石泐。

zhè kuài shí tou yǐ shí lè

Tảng đá này đã bị nứt vỡ.

恩情铭泐在心。

ēn qíng míng lè zài xīn

Ân tình khắc sâu trong lòng.

他在石碑上泐名。

tā zài shí bēi shàng lè míng

Anh ấy đang khắc tên lên bia đá.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
xián 7
氿 guǐ 5
tīng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 泐 - lè

Luyện viết 泐 (lè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泐 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 泐

Chữ 泐 gồm bộ thủy (氵) ở bên trái, biểu thị nước, và bên phải là chữ lè (勒) mang ý nghĩa âm đọc. Bộ thủy cho thấy liên quan đến nước, còn phần bên phải cung cấp âm đọc là lè. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là nước thấm vào đá gây nứt, về sau mở rộng thành khắc chữ.

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 7 nét khác