堃 (kūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đất (biến thể của chữ Khôn)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 堃元 (kūn yuán), 堃载 (kūn zài), 堃厚 (kūn hòu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 堃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 堃 (kūn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
堃 có nghĩa là Đất (biến thể của chữ Khôn).
堃 là một biến thể cổ của chữ 坤 (kūn), vốn có nghĩa là đất hoặc nguyên lý âm trong triết học Trung Hoa. Chữ này được tạo thành từ ba bộ 土 (thổ, nghĩa là đất) xếp chồng lên nhau, tượng trưng cho sự dày đặc, vững chãi của đất đai. Trong khi 坤 thường dùng để chỉ đất theo nghĩa trừu tượng (như trong Kinh Dịch), 堃 nhấn mạnh vào hình ảnh cụ thể của đất với nhiều lớp chồng chất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba tầng đất xếp chồng lên nhau, mỗi tầng là một bộ 土, tạo thành một ngọn núi đất vững chắc – đó là 堃, biểu tượng của sự dày dặn và bền bỉ.
堃元是他的名字。
kūn yuán shì tā de míng zì
Khôn Nguyên là tên của anh ấy.
大地堃载万物。
dà dì kūn zài wàn wù
Đất mẹ bao dung chở che muôn vật.
他的性格很堃厚。
tā de xìng gé hěn kūn hòu
Tính cách của anh ấy rất đôn hậu và vững chãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 堃 gồm ba bộ 土 (thổ) xếp dọc, mỗi bộ 土 tượng trưng cho đất, và ba lớp đất chồng lên nhau thể hiện sự dày dặn, vững chãi. Điều này khác với chữ 坤 chỉ có một bộ 土 bên cạnh bộ 申, vì 堃 tập trung vào hình ảnh cụ thể của đất nhiều tầng. Ý nghĩa chính của 堃 vẫn là 'đất' nhưng với sắc thái nhấn mạnh độ dày và sự ổn định.