狯 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gian xảo, cáo quyệt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狡狯 (jiǎo kuài), 顽狯 (wán kuài), 狯黠 (kuài xiá).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狯 (kuài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狯 có nghĩa là Gian xảo, cáo quyệt.
Chữ 狯 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 会 (hội) bên phải. Bộ 犭 biểu thị loài chó, 会 mang ý nghĩa 'tụ họp, khôn khéo'. Sự kết hợp này gợi tả một con chó tinh ranh, lanh lợi, từ đó chuyển sang nghĩa 'gian xảo, quỷ quyệt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang ngồi trong một cuộc họp (会), nó nhanh trí và ranh mãnh hơn tất cả những con vật khác.
他为人很狡狯。
tā wéi rén hěn jiǎo kuài
Anh ấy là người rất xảo quyệt.
这个孩子很顽狯。
zhè ge hái zi hěn wán kuài
Đứa trẻ này rất tinh nghịch.
他的眼神很狯黠。
tā de yǎn shén hěn kuài xiá
Ánh mắt anh ấy rất ranh mãnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狯 có bộ 犭 (chó) ở trái, bộ 会 (hội họp) ở phải. Bộ 犭 cho biết liên quan đến loài chó, còn 会 gợi ý về sự khôn khéo, lanh lợi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gian xảo, quỷ quyệt' như một con chó tinh ranh.