厩 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuồng ngựa, chuồng gia súc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 厂.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 马厩 (mǎ jiù), 厩肥 (jiù féi), 厩舍 (jiù shě).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 厩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 厩 (jiù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 厂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
厩 có nghĩa là Chuồng ngựa, chuồng gia súc.
| Hán tự | 厩 |
| Pinyin | jiù (jiu) |
| Ý nghĩa | Chuồng ngựa, chuồng gia súc |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 厂 |
| Độ khó | 3.9/5 |
厩 là dạng kết hợp của bộ 厂 (hánh, vách đá hoặc mái che) và phần bên trong là 既 (ký, đã hoàn thành), tượng trưng cho một nơi có mái che để nuôi ngựa hoặc gia súc, phản ánh ý nghĩa chuồng trại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái che (厂) che chở cho con ngựa đang đứng yên (既), tạo thành chuồng ngựa an toàn.
马厩里有三匹马。
mǎ jiù lǐ yǒu sān pǐ mǎ
Trong chuồng ngựa có ba con ngựa.
这种厩肥很有用。
zhè zhǒng jiù féi hěn yǒu yòng
Loại phân chuồng này rất hữu ích.
厩舍需要每天打扫。
jiù shě xū yào měi tiān dǎ sǎo
Chuồng trại cần được quét dọn mỗi ngày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 厩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 厩 gồm bộ 厂 (mái che) ở trên và phần 既 (đã hoàn thành) bên dưới. Bộ 厂 tượng trưng cho nơi trú ẩn, còn 既 mang ý nghĩa hoàn tất, gợi lên hình ảnh một chuồng trại đã được xây dựng xong để nuôi gia súc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa chuồng ngựa hoặc chuồng gia súc.