Hanzi Writer

Cách viết 敕 (chì) — ý nghĩa “Sắc lệnh, chiếu chỉ.”

chì 11 nét Bộ thủ: 攵

敕 (chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sắc lệnh, chiếu chỉ.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 攵.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 敕令 (chì lìng), 敕封 (chì fēng), 敕建 (chì jiàn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 敕 - chì

Luyện viết 敕 (chì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sắc lệnh, chiếu chỉ..

Hán tự
Pinyinchì (chi)
Ý nghĩaSắc lệnh, chiếu chỉ.
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

敕 là chữ hội ý, gồm bộ 攵 (phả) biểu thị hành động đánh, thúc giục và chữ 束 (thúc) nghĩa là bó lại, ràng buộc. Hình ảnh gợi lên việc dùng roi hoặc uy quyền để bắt buộc người khác tuân theo mệnh lệnh. Trong lịch sử, chữ này thường xuất hiện trên các văn bản hoàng đế ban hành, thể hiện quyền lực tối cao.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua cầm roi (攵) quất vào một bó lụa (束) được buộc chặt, ra lệnh cho quần thần phải tuân theo—đó là sắc lệnh.

chì lìng
Sắc lệnh.
chì fēng
Sắc phong.
chì jiàn
Xây dựng theo sắc lệnh.

皇帝发布了敕令。

huáng dì fā bù le chì lìng

Hoàng đế ban bố sắc lệnh.

他被敕封为王。

tā bèi chì fēng wèi wáng

Anh ấy được sắc phong làm vương.

这是敕建的寺庙。

zhè shì chì jiàn de sì miào

Đây là ngôi chùa được xây dựng theo sắc lệnh của nhà vua.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chì 11
zhèng 9
mǐn 9
9
Luyện tập thứ tự nét cho 敕 - chì

Luyện viết 敕 (chì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 敕

Chữ 敕 gồm hai phần: bên trái là 束 (thúc) nghĩa là bó lại, ràng buộc; bên phải là 攵 (phả) biểu thị hành động tay cầm roi hoặc gậy. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa dùng uy quyền hoặc vũ lực để bắt buộc người khác tuân theo mệnh lệnh, từ đó hình thành nghĩa 'sắc lệnh, chiếu chỉ' của hoàng đế.

Hán tự có bộ thủ 攵

Hán tự 11 nét khác