跏 (jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngồi xếp bằng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 跏趺 (jiā fū), 跏坐 (jiā zuò), 跏趺坐 (jiā fū zuò).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跏 (jiā) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跏 có nghĩa là Ngồi xếp bằng.
跏 (jiā) kết hợp bộ 足 (chân) ở bên trái và 加 (thêm, tăng) ở bên phải. Bộ 足 gợi ý liên quan đến chân, còn 加 vừa chỉ âm vừa gợi ý sự chồng chất, xếp chồng lên nhau, giống như hai chân xếp chồng khi ngồi thiền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn chân (足) xếp chồng lên nhau như đang thêm (加) một lớp nữa, tạo thành tư thế ngồi kiết già vững chãi.
他正在跏趺而坐。
tā zhèng zài jiā fū ér zuò
Anh ấy đang ngồi kiết già.
这种跏坐很舒服。
zhè zhǒng jiā zuò hěn shū fú
Kiểu ngồi xếp bằng này rất thoải mái.
老师教我们跏趺坐。
lǎo shī jiào wǒ men jiā fū zuò
Thầy giáo dạy chúng tôi ngồi kiết già.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 跏 gồm bộ 足 (chân) và 加 (thêm). Bộ 足 cho thấy hành động liên quan đến chân, còn 加 gợi ý sự chồng chất, xếp chồng. Khi ngồi kiết già, hai chân được xếp chồng lên nhau, vì vậy cấu trúc này phản ánh đúng tư thế.