昬 (hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "U tối / Mờ mịt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昬暗 (hūn àn), 黄昬 (huáng hūn), 昬迷 (hūn mí).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 昬 (hūn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
昬 có nghĩa là U tối / Mờ mịt.
昬 là dạng cổ của chữ 昏, kết hợp bộ 日 (mặt trời) bên trên và chữ 氏 (thị tộc) bên dưới. Hình ảnh mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời, tượng trưng cho lúc hoàng hôn, trời tối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang từ từ lặn xuống dưới một ngọn núi (氏), bầu trời dần tối sầm lại, mọi thứ chìm vào bóng tối.
房间里的灯光非常昬暗。
fáng jiān lǐ de dēng guāng fēi cháng hūn àn
Ánh đèn trong phòng rất tối tăm.
我喜欢看黄昬的景色。
wǒ xǐ huān kàn huáng hūn de jǐng sè
Tôi thích ngắm cảnh hoàng hôn.
他现在还处于昬迷中。
tā xiàn zài hái chǔ yú hūn mí zhōng
Hiện tại anh ấy vẫn còn đang trong tình trạng hôn mê.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 昬 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 氏 (thị tộc, họ hàng) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả mặt trời lặn xuống dưới tầm nhìn của con người, tượng trưng cho lúc trời tối. Bộ 日 gợi ý về ánh sáng, còn 氏 có thể hiểu là nơi con người sinh sống, khi mặt trời khuất bóng, mọi hoạt động trở nên mờ mịt.