Hanzi Writer

Cách viết 咴 (huī) — ý nghĩa “Tiếng ngựa hí”

huī 9 nét Bộ thủ: 口

咴 (huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng ngựa hí". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咴咴 (huī huī), 咴儿 (huī ér), 咴叫 (huī jiào).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 咴 - huī

Luyện viết 咴 (huī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiếng ngựa hí.

Hán tự
Pinyinhuī (hui)
Ý nghĩaTiếng ngựa hí
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

咴 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, và phần 灰 (huī) chỉ âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả tiếng ngựa hí, một âm thanh đặc trưng phát ra từ miệng ngựa. Sự kết hợp giữa bộ 口 và 灰 tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa về âm thanh, vừa có âm đọc gần giống với từ 'huī'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú ngựa đang hí vang, âm thanh 'huī huī' phát ra từ miệng (口) của nó, và đám bụi (灰) bay lên mù mịt khi nó giậm chân.

huī huī
Tiếng ngựa hí hí
huī ér
Tiếng ngựa hí
huī jiào
Hí (tiếng ngựa)

马咴咴地叫着。

mǎ huī huī dì jiào zhe

Con ngựa đang hí vang.

马发出了咴儿的一声。

mǎ fā chū le huī ér de yī shēng

Con ngựa phát ra một tiếng hí.

小马在草地上咴叫。

xiǎo mǎ zài cǎo dì shàng huī jiào

Ngựa con đang hí trên bãi cỏ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huī 9
jūn 7
lìn 7
tūn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 咴 - huī

Luyện viết 咴 (huī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 咴

Chữ 咴 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, và phần 灰 (huī) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi liên tưởng đến màu xám hoặc bụi. Sự kết hợp này tạo nên một chữ tượng thanh, mô tả tiếng ngựa hí phát ra từ miệng.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 9 nét khác