癀 (huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh vàng da (ở gia súc), bệnh than". Nó có 16 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 癀病 (huáng bìng), 抓癀 (zhuā huáng), 癀药 (huáng yào).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 癀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 癀 (huáng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
癀 có nghĩa là Bệnh vàng da (ở gia súc), bệnh than.
癀 gồm bộ 疒 (nằm nghỉ, biểu thị bệnh tật) và phần 黄 (huáng, màu vàng). Bộ 疒 chỉ bệnh, còn 黄 gợi màu vàng da của gia súc mắc bệnh. Chữ này miêu tả bệnh làm da chuyển vàng, thường gặp ở trâu bò.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò bị bệnh, nằm dưới gốc cây (bộ 疒) và da nó chuyển màu vàng như nghệ (黄).
牛得了癀病。
niú dé le huáng bìng
Con bò bị mắc bệnh dịch (bệnh than).
医生在给病人抓癀。
yī shēng zài gěi bìng rén zhuā huáng
Bác sĩ đang bốc thuốc giải độc cho bệnh nhân.
这是治癀药。
zhè shì zhì huáng yào
Đây là thuốc trị bệnh vàng da (hoàng đản).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 癀 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và phần 黄 (màu vàng). Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn 黄 mô tả triệu chứng đặc trưng: da ngả vàng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bệnh vàng da', thường gặp ở gia súc.