漶 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mờ, nhòe (thường đi với 漫)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 漫漶 (màn huàn), 漶漫 (huàn màn), 模糊漶漫 (mó hú huàn màn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 漶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 漶 (huàn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
漶 có nghĩa là Mờ, nhòe (thường đi với 漫).
漶 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 患 (huàn) bên phải. 患 có nghĩa là lo lắng, tai họa, gợi ý về sự mơ hồ, không rõ ràng. Khi kết hợp với nước, hình ảnh nước chảy lan tỏa, làm mờ đi ranh giới, tạo cảm giác nhòe nhoẹt, không rõ nét.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy qua một vùng đất đầy lo âu (患), làm cho mọi thứ trở nên mờ nhạt, không còn rõ ràng như bị phủ một lớp sương mù.
字迹已经漫漶。
zì jì yǐ jīng màn huàn
Chữ viết đã bị mờ nhòe.
画面有些漶漫。
huà miàn yǒu xiē huàn màn
Hình ảnh có chút mờ nhạt, không rõ nét.
这里的字模糊漶漫。
zhè lǐ de zì mú hú huàn màn
Chữ ở đây mờ nhạt khó đọc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 漶 gồm bộ thủy (氵) tượng trưng cho nước, và chữ 患 (huàn) mang ý nghĩa lo lắng, tai họa. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nước chảy tràn lan, làm mờ đi các đường nét, khiến mọi thứ trở nên mơ hồ, không rõ ràng, giống như khi ta nhìn một vật qua lớp nước động.