Hanzi Writer

Cách viết 唿 (hū) — ý nghĩa “Tiếng gió thổi hoặc tiếng thở dài”

11 nét Bộ thủ: 口

唿 (hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng gió thổi hoặc tiếng thở dài". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 唿哨 (hū shào), 唿 (hū).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 唿 - hū

Luyện viết 唿 (hū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiếng gió thổi hoặc tiếng thở dài.

Hán tự
Pinyinhū (hu)
Ý nghĩaTiếng gió thổi hoặc tiếng thở dài
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

唿 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 忽 (hū) bên phải. 忽 nghĩa là 'bất chợt, thoáng qua', kết hợp với 口 tạo thành ý 'âm thanh phát ra nhanh, thoáng qua như tiếng gió thổi hoặc tiếng thở dài'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) thở dài 'hū' một hơi, và hơi thở đó bay đi mất như gió thoảng (忽).

hū shào
Tiếng huýt sáo
Tiếng gió thổi hoặc tiếng thở dài

他吹了一个唿哨。

tā chuī le yí gè hū shào

Anh ấy thổi một tiếng còi.

风唿地吹过。

fēng hū dì chuī guò

Gió thổi vù một cái qua.

唿,火灭了。

hū huǒ miè le

Phù, lửa tắt rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
cī / zī 9
9
è 9
Luyện tập thứ tự nét cho 唿 - hū

Luyện viết 唿 (hū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 唿

Chữ 唿 gồm bộ 口 (miệng) chỉ âm thanh phát ra từ miệng, và 忽 (hū) chỉ sự nhanh chóng, thoáng qua. Sự kết hợp này biểu thị một âm thanh ngắn, phát ra nhanh và tan biến ngay, như tiếng gió thổi hoặc tiếng thở dài.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 11 nét khác