胲 (hǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hydroxylamine (hóa học)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胲 (hǎi), 胲基 (hǎi jī), 胲类 (hǎi lèi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胲 (hǎi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胲 có nghĩa là Hydroxylamine (hóa học).
胲 là chữ Hình thanh, gồm bộ 月 (thịt) biểu thị ý nghĩa và 亥 (hài) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 胲 chỉ phần thịt ở chân, nhưng trong hóa học hiện đại, nó được dùng để phiên âm cho 'hydroxylamine', một hợp chất chứa nitơ và hydro. Sự kết hợp giữa bộ 月 và 亥 tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa liên quan đến cơ thể, vừa mang âm gần với 'hǎi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có bộ phận cơ thể (月) bị ảnh hưởng bởi một hóa chất (亥) gọi là hydroxylamine, tạo nên chữ 胲.
胲是一个化学名词。
hǎi shì yí gè huà xué míng cí
'Hǎi' là một thuật ngữ hóa học.
这是一个胲基。
zhè shì yí gè hǎi jī
Đây là một nhóm hydroxylamino.
胲类化合物很有用。
hǎi lèi huà hé wù hěn yǒu yòng
Các hợp chất hydroxylamine rất hữu ích.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胲 gồm bộ 月 (thịt) ở bên trái và 亥 ở bên phải. Bộ 月 gợi ý liên quan đến cơ thể, còn 亥 cung cấp âm đọc 'hǎi'. Trong hóa học, 胲 được dùng để chỉ hydroxylamine, một hợp chất có chứa nhóm NH2 và OH, không liên quan trực tiếp đến thịt nhưng vay mượn âm và cấu trúc để tạo từ chuyên ngành.