簋 (guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quỹ (bát đựng đồ ăn bằng đồng thời xưa)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 簋街 (guǐ jiē), 青铜簋 (qīng tóng guǐ), 簋碗 (guǐ wǎn).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 簋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 簋 (guǐ) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
簋 có nghĩa là Quỹ (bát đựng đồ ăn bằng đồng thời xưa).
簋 là một chữ tượng hình, mô tả một cái bát hoặc đĩa lớn có chân đế, thường dùng để đựng thức ăn trong các nghi lễ thời cổ đại. Phần trên là bộ 竹 (trúc) tượng trưng cho vật liệu tre, phần dưới là hình ảnh cái bát có chân, gợi nhớ đến đồ đựng bằng đồng hoặc gốm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bát bằng tre khổng lồ có ba chân, đặt trên bàn thờ, bên trong đầy thức ăn, dùng để cúng tế tổ tiên.
我们晚上去簋街吃饭吧。
wǒ men wǎn shàng qù guǐ jiē chī fàn ba
Tối nay chúng mình đến phố Quỷ (Gui Street) ăn cơm nhé.
博物馆里有一个青铜簋。
bó wù guǎn lǐ yǒu yí gè qīng tóng guǐ
Trong bảo tàng có một chiếc bát đựng cơm bằng đồng xanh cổ.
这个簋碗的形状很特别。
zhè ge guǐ wǎn de xíng zhuàng hěn tè bié
Hình dáng của cái bát cổ này rất đặc biệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 簋 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và phần dưới là 艮 (cấn) kết hợp với 皿 (bát). Bộ 竹 cho thấy nguồn gốc từ tre, còn 皿 là bát đựng, phần 艮 tượng trưng cho chân đế. Tổng thể mô tả một chiếc bát có chân, thường làm bằng đồng hoặc gốm, dùng trong nghi lễ.