Hanzi Writer

Cách viết 盥 (guàn) — ý nghĩa “Rửa tay”

guàn 16 nét Bộ thủ: 皿

盥 (guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rửa tay". Nó có 16 nét, bộ thủ là 皿.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 盥洗室 (guàn xǐ shì), 盥洗 (guàn xǐ), 盥洗盆 (guàn xǐ pén).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 盥 - guàn

Luyện viết 盥 (guàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rửa tay.

Hán tự
Pinyinguàn (guan)
Ý nghĩaRửa tay
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

盥 là chữ tượng hình, gồm bộ 皿 (mâm, chậu) ở dưới và phần trên mô tả bàn tay đang rửa trong chậu nước. Hình dạng ban đầu vẽ một bàn tay (又) đưa xuống chậu nước (皿), thể hiện hành động rửa tay. Dần dần, phần trên được thêm nét để mô tả nước chảy, tạo nên chữ hoàn chỉnh như ngày nay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chậu nước (皿) ở dưới, và hai bàn tay (phần trên) đang đưa vào rửa, nước bắn lên tung tóe thành các nét nhỏ.

guàn xǐ shì
phòng vệ sinh, nhà tắm
guàn xǐ
rửa ráy, vệ sinh cá nhân
guàn xǐ pén
chậu rửa mặt, bồn rửa

盥洗室在走廊尽头。

guàn xǐ shì zài zǒu láng jìn tóu

Nhà vệ sinh ở cuối hành lang.

饭前要进行盥洗。

fàn qián yào jìn xíng guàn xǐ

Cần vệ sinh cá nhân (rửa tay, mặt) trước khi ăn.

盥洗盆里有很多水。

guàn xǐ pén lǐ yǒu hěn duō shuǐ

Trong chậu rửa có rất nhiều nước.

Luyện tập thứ tự nét cho 盥 - guàn

Luyện viết 盥 (guàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 盥

Chữ 盥 là chữ hội ý, kết hợp bộ 皿 (mâm, chậu) và phần trên là hình ảnh bàn tay (又) với nước chảy. Bộ 皿 nằm dưới tượng trưng cho chậu nước, còn phần trên mô tả hành động đưa tay vào rửa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'rửa tay' một cách trực quan.

Hán tự có bộ thủ 皿

Hán tự 16 nét khác