Hanzi Writer

Cách viết 哿 (gě) — ý nghĩa “Tốt / Vui vẻ”

10 nét Bộ thủ: 口

哿 (gě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tốt / Vui vẻ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哿矣 (gě yǐ), 哿矣能言 (gě yǐ néng yán), 哿矣富人 (gě yǐ fù rén).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 哿 - gě

Luyện viết 哿 (gě)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gě) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tốt / Vui vẻ.

Hán tự
Pinyingě (ge)
Ý nghĩaTốt / Vui vẻ
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

哿 (gě) là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói hoặc âm thanh, và phần 可 (kě) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 哿 có nghĩa là 'tốt', 'vui vẻ', thường dùng trong thơ ca để diễn tả sự khen ngợi hoặc hài lòng. Hình dạng chữ kết hợp giữa 'miệng' và 'có thể' gợi ý rằng khi nói ra điều tốt đẹp, ta cảm thấy vui vẻ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mỉm cười (口 như miệng cười) và giơ tay ra hiệu 'OK' (可 giống như bàn tay làm dấu OK) – đó là lúc mọi thứ đều tốt đẹp và vui vẻ!

gě yǐ
Tốt thay
gě yǐ néng yán
Thật khéo ăn nói.
gě yǐ fù rén
Người giàu thì sung sướng thay.

哿矣,可以也。

gě yǐ kě yǐ yě

Tốt rồi, có thể được.

这个人哿矣能言。

zhè ge rén gě yǐ néng yán

Người này vừa giỏi vừa khéo ăn nói.

哿矣富人,哀此惸独。

gě yǐ fù rén āi cǐ qióng dú

Người giàu thì sung sướng, thương thay kẻ cô độc này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
ne / ní 8
ḿ 8
líng / lìng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 哿 - gě

Luyện viết 哿 (gě)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 哿

Chữ 哿 gồm bộ 口 (miệng) và phần 可 (có thể). Bộ 口 cho thấy ý nghĩa liên quan đến lời nói, âm thanh, còn 可 vừa cho âm đọc (gě) vừa mang ý 'có thể, tốt'. Kết hợp lại, 哿 diễn tả ý 'nói ra điều tốt lành', 'đáng khen'. Ví dụ, trong Kinh Thi, câu '哿矣富人' có nghĩa 'người giàu thật tốt số', nhấn mạnh sự khen ngợi.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 10 nét khác