澉 (gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cảm (địa danh hoặc rửa)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 澉浦 (gǎn pǔ), 澉洗 (gǎn xǐ), 澉制 (gǎn zhì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 澉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 澉 (gǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
澉 có nghĩa là Cảm (địa danh hoặc rửa).
澉 (gǎn) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 敢 (gǎn, dũng cảm). Chữ 敢 vốn là hình ảnh một người đang cầm vũ khí để tấn công, kết hợp với nước tạo nên ý nghĩa 'rửa' hoặc 'địa danh Cảm Phố'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dũng cảm (敢) đang dùng nước (氵) để rửa sạch vũ khí sau trận chiến, tạo nên chữ 澉.
他在澉浦工作。
tā zài gǎn pǔ gōng zuò
Anh ấy làm việc ở Cảm Phố.
把衣服澉洗一下。
bǎ yī fú gǎn xǐ yī xià
Giặt qua quần áo một chút.
这是手工澉制的。
zhè shì shǒu gōng gǎn zhì de
Đây là sản phẩm được làm thủ công.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 澉 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 敢 (gǎn, dũng cảm). Bộ thủy cho biết liên quan đến nước, còn 敢 mang lại âm đọc và ý nghĩa bổ trợ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'rửa' hoặc dùng làm tên địa danh.