坩 (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nồi đất (dùng để nung)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坩埚 (gān guō), 坩埚钳 (gān guō qián), 瓷坩埚 (cí gān guō).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坩 (gān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坩 có nghĩa là Nồi đất (dùng để nung).
坩 là chữ hình thanh, gồm bộ 土 (đất) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất sét, và phần 甘 (gān) biểu thị âm đọc. Chữ này ban đầu chỉ loại nồi đất dùng để nung đồ gốm, sau này mở rộng nghĩa là nồi nung trong phòng thí nghiệm. Hình dạng chữ thể hiện rõ nguồn gốc từ đất sét, vì bộ 土 ở bên trái tượng trưng cho chất liệu đất, còn 甘 gợi âm 'gān'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái nồi đất (土) tròn trịa, bên trong có vị ngọt (甘) của món ăn đang được nung trên lửa, nồi đất đó chính là '坩'.
实验室里有很多坩埚。
shí yàn shì lǐ yǒu hěn duō gān guō
Có rất nhiều nồi nấu kim loại trong phòng thí nghiệm.
请用坩埚钳夹住它。
qǐng yòng gān guō qián jiā zhù tā
Vui lòng dùng kẹp gắp chén nung để kẹp nó.
这是一个白色的瓷坩埚。
zhè shì yí gè bái sè de cí gān guō
Đây là một cái chén nung bằng sứ màu trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 坩 gồm bộ 土 (thổ, nghĩa là đất) ở bên trái và phần 甘 (cam, nghĩa là ngọt) ở bên phải. Bộ 土 cho biết chất liệu của nồi là đất sét, còn 甘 cung cấp âm đọc và gợi liên tưởng đến sự nung nấu, vì khi nung đất sét, ta thường tạo ra các vật dụng như nồi để nấu thức ăn có vị ngọt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nồi đất'.