Hanzi Writer

Cách viết 陔 (gāi) — ý nghĩa “Bậc thềm, ranh giới”

gāi 8 nét Bộ thủ: 阝

陔 (gāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bậc thềm, ranh giới". Nó có 8 nét, bộ thủ là 阝.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 九陔 (jiǔ gāi), 陔夏 (gāi xià), 陔以 (gāi yǐ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 陔 - gāi

Luyện viết 陔 (gāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gāi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bậc thềm, ranh giới.

Hán tự
Pinyingāi (gai)
Ý nghĩaBậc thềm, ranh giới
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.4/5

陔 (gāi) gồm bộ phụ (阝, nghĩa là gò đất hoặc nơi đất cao) ở bên trái và chữ 亥 (hợi, giờ Hợi) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả một bậc thềm hoặc ranh giới đất, thường là nơi cao ráo. Trong lịch sử, nó liên quan đến các tầng trời trong thần thoại, ví dụ như chín tầng trời (九陔).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên bậc thềm cao (阝) vào giờ Hợi (亥) – đó là ranh giới giữa đất và trời.

jiǔ gāi
Cửu Cai (chín tầng trời, nơi cực cao)
gāi xià
Cai Hạ (tên nhạc chương cổ)
gāi yǐ
Cai dĩ (từ cổ trong sách)

九陔指极高的地方。

jiǔ gāi zhǐ jí gāo de dì fāng

Cửu Cai chỉ nơi cực cao.

陔夏是古代的乐章。

gāi xià shì gǔ dài de yuè zhāng

Cai Hạ là một chương nhạc thời cổ đại.

陔以是古书中的词语。

gāi yǐ shì gǔ shū zhōng de cí yǔ

陔以 là một từ ngữ trong sách cổ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gāi 8
bīn 6
fāng 6
xíng 6
Luyện tập thứ tự nét cho 陔 - gāi

Luyện viết 陔 (gāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 陔

Chữ 陔 gồm bộ 阝 (phụ, nghĩa là gò đất hoặc nơi đất cao) và chữ 亥 (hợi). Bộ 阝 gợi ý về địa hình hoặc nơi chốn, còn 亥 có thể là phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một bậc thềm hoặc ranh giới trên đất, thường là nơi cao ráo để phân chia.

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 8 nét khác