Hanzi Writer

Cách viết 赅 (gāi) — ý nghĩa “Bao quát, đầy đủ”

gāi 10 nét Bộ thủ: 贝

赅 (gāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bao quát, đầy đủ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 贝.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 言简意赅 (yán jiǎn yì gāi), 赅括 (gāi kuò), 赅博 (gāi bó).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 赅 - gāi

Luyện viết 赅 (gāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gāi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bao quát, đầy đủ.

Hán tự
Pinyingāi (gai)
Ý nghĩaBao quát, đầy đủ
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

赅 là chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) và phần 亥 (hài) để chỉ âm. Ban đầu, 赅 có nghĩa là 'của cải đầy đủ, dồi dào', về sau mở rộng thành 'bao quát, đầy đủ'. Hình ảnh vỏ sò (贝) gợi lên sự đầy đủ, trọn vẹn, còn 亥 là một chi trong Địa chi, thường được dùng làm thành phần âm thanh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vỏ sò (贝) to lớn, bên trong chứa đầy đủ mọi thứ (亥), không thiếu thứ gì - đó là sự 'bao quát, đầy đủ'.

yán jiǎn yì gāi
Lời ít ý nhiều, súc tích
gāi kuò
Khái quát, bao hàm
gāi bó
Uyên bác, sâu rộng

他的发言言简意赅。

tā de fā yán yán jiǎn yì gāi

Bài phát biểu của anh ấy lời ít ý nhiều.

这句话赅括了全文中心。

zhè jù huà gāi kuò le quán wén zhōng xīn

Câu này đã khái quát được trọng tâm của toàn bài.

这位教授学识赅博。

zhè wèi jiào shòu xué shí gāi bó

Vị giáo sư này học vấn uyên thâm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gāi 10
8
xián 8
bài 8
Luyện tập thứ tự nét cho 赅 - gāi

Luyện viết 赅 (gāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 赅

Chữ 赅 kết hợp bộ 贝 (vỏ sò, tiền bạc) và 亥 (hài). Bộ 贝 cho thấy ý nghĩa liên quan đến của cải, sự đầy đủ. 亥 là thành phần âm thanh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bao quát, đầy đủ' - như một kho báu chứa đựng mọi thứ.

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 10 nét khác