酆 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phong (họ người hoặc tên đất cổ).". Nó có 20 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酆都 (fēng dōu), 酆城 (fēng chéng), 姓酆 (xìng fēng).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酆 (fēng) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酆 có nghĩa là Phong (họ người hoặc tên đất cổ)..
酆 là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 邑 (ấp, vùng đất) ở bên phải và phần âm 豐 (phong, phong phú) ở bên trái. Bộ 阝 là dạng viết tắt của 邑, biểu thị nơi chốn, thành ấp. Phần 豐 vừa cho âm đọc 'phong' vừa gợi ý sự trù phú, đông đúc. Chữ này thường dùng làm tên đất, tên họ, gắn với vùng đất xa xưa giàu có.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất trù phú (豐) với nhiều nhà cửa, ruộng vườn, và bên cạnh là một tấm bảng ghi tên đất (阝).
酆都很有名。
fēng dōu hěn yǒu míng
Phong Đô rất nổi tiếng.
酆城在江西。
fēng chéng zài jiāng xī
Thành Phong ở Giang Tây.
老师姓酆。
lǎo shī xìng fēng
Thầy giáo họ Phong.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酆 gồm hai phần: bên trái là 豐 (phong phú) và bên phải là 阝 (biến thể của 邑, nghĩa là vùng đất, thành ấp). Sự kết hợp này cho thấy đây là tên của một vùng đất trù phú, giàu có. Trong các chữ Hán, bộ 阝 thường đứng bên phải để chỉ địa danh, như 都 (đô), 邦 (bang).