Hanzi Writer

Cách viết 砘 (dùn) — ý nghĩa “Con lăn đất (dụng cụ nông nghiệp)”

dùn 9 nét Bộ thủ: 石

砘 (dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con lăn đất (dụng cụ nông nghiệp)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 石.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砘子 (dùn zi), 砘地 (dùn dì), 砘车 (dùn chē).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 砘 - dùn

Luyện viết 砘 (dùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dùn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con lăn đất (dụng cụ nông nghiệp).

Hán tự
Pinyindùn (dun)
Ý nghĩaCon lăn đất (dụng cụ nông nghiệp)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

砘 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đá, đất đá và phần 屯 (tún) biểu thị âm đọc gần với 'dùn'. Ban đầu, chữ này miêu tả một dụng cụ nông nghiệp làm bằng đá hoặc gỗ nặng, dùng để lăn và nén đất sau khi gieo hạt, giúp đất tơi xốp và phẳng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối đá to (石) nằm trên cánh đồng, và một người nông dân đang kéo nó lăn qua lăn lại để nén đất, tạo thành những luống đất phẳng phiu.

dùn zi
Con lăn, trục lăn đất
dùn dì
Lăn đất, nén đất cho bằng
dùn chē
Xe lăn đất

农民在用砘子压地。

nóng mín zài yòng dùn zi yā dì

Nông dân đang dùng trục lăn để nén đất.

播种后需要砘地。

bō zhǒng hòu xū yào dùn dì

Sau khi gieo hạt cần nén đất.

这种砘车很好用。

zhè zhǒng dùn chē hěn hǎo yòng

Loại xe lăn đá này rất dễ sử dụng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dùn 9
7
gān 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 砘 - dùn

Luyện viết 砘 (dùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 砘

Chữ 砘 gồm bộ 石 (đá) ở bên trái, thể hiện vật liệu cứng, nặng, và phần 屯 (tún) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự tụ họp, dồn lại. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một khối đá được dồn, nén để làm phẳng đất, đúng với chức năng của dụng cụ nông nghiệp này.

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 9 nét khác