沌 (dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hỗn độn, mịt mờ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 混沌 (hùn dùn), 混沌面 (hùn dùn miàn), 混沌理论 (hùn dùn lǐ lùn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沌 (dùn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沌 có nghĩa là Hỗn độn, mịt mờ.
沌 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 屯 (tun) có nghĩa là tụ lại, khó khăn. Hình dạng ban đầu mô tả dòng nước chảy chậm, đục ngầu, không rõ ràng, tượng trưng cho trạng thái hỗn độn nguyên thủy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng nước đục ngầu, không thấy đáy, nơi mọi thứ trộn lẫn không rõ ràng – đó là 沌.
世界开始时是混沌的。
shì jiè kāi shǐ shí shì hùn dùn de
Thế giới lúc mới bắt đầu là một sự hỗn độn.
我想吃一碗混沌面。
wǒ xiǎng chī yī wǎn hùn dùn miàn
Tôi muốn ăn một bát mì hoành thánh.
他在研究混沌理论。
tā zài yán jiū hùn dùn lǐ lùn
Anh ấy đang nghiên cứu lý thuyết hỗn độn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 沌 gồm bộ 氵 (nước) ở bên trái và chữ 屯 (tun) ở bên phải. Bộ thủy gợi ý liên quan đến nước, còn 屯 có nghĩa là tụ lại, khó khăn, tạo cảm giác nước bị tù đọng, không lưu thông. Sự kết hợp này gợi tả trạng thái nước đục, không trong, tương tự như trạng thái hỗn độn, mịt mờ ban đầu.