笪 (dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tấm phên tre (thường dùng trong địa danh)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 竹笪 (zhú dá), 笪桥 (dá qiáo), 姓笪 (xìng dá).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 笪 (dá) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
笪 có nghĩa là Tấm phên tre (thường dùng trong địa danh).
笪 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên tượng trưng cho cây tre, và phần dưới là 旦 (bình minh) vốn là hình mặt trời mọc trên mặt đất. Sự kết hợp này gợi ý một tấm phên tre được phơi ngoài nắng lúc sáng sớm, khi người ta thường đem phên ra phơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng buổi sáng sớm, mặt trời (旦) mọc lên, chiếu sáng một tấm phên tre (竹) đang phơi ngoài sân.
这是一个竹笪。
zhè shì yí gè zhú dá
Đây là một tấm phên tre.
笪桥在南京。
dá qiáo zài nán jīng
Cầu Đát Kiều nằm ở Nam Kinh.
他姓笪。
tā xìng dá
Anh ấy họ Đát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 笪 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, biểu thị vật liệu là tre, và 旦 (bình minh) ở dưới, gợi ý việc phơi phên dưới ánh nắng mặt trời. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một tấm phên tre được phơi nắng, từ đó mang nghĩa là tấm phên hoặc tấm đan bằng tre.