Hanzi Writer

Cách viết 淬 (cuì) — ý nghĩa “Tôi (thép), nhúng vào nước”

cuì 11 nét Bộ thủ: 氵

淬 (cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tôi (thép), nhúng vào nước". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 淬火 (cuì huǒ), 淬炼 (cuì liàn), 淬毒 (cuì dú).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 淬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 淬 - cuì

Luyện viết 淬 (cuì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cuì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tôi (thép), nhúng vào nước.

Hán tự
Pinyincuì (cui)
Ý nghĩaTôi (thép), nhúng vào nước
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

淬 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 卒 (cuì, nghĩa gốc là đột ngột, nhanh). Ý nghĩa ban đầu là nhúng kim loại nóng vào nước một cách đột ngột để làm cứng, từ đó nghĩa là tôi thép. Chữ 卒 cũng gợi ý âm đọc và ý niệm về sự thay đổi nhanh chóng, mạnh mẽ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lưỡi kiếm đỏ rực (卒) được nhúng 'xoẹt' vào dòng nước (氵), tạo ra làn hơi nước bốc lên – đó là lúc thép được tôi luyện, trở nên cứng rắn hơn.

cuì huǒ
Tôi hỏa, tôi thép
cuì liàn
Tôi luyện, rèn luyện
cuì dú
Tẩm độc

铁匠正在给刀淬火。

tiě jiàng zhèng zài gěi dāo cuì huǒ

Thợ rèn đang tôi hỏa cho con dao.

他的意志得到了淬炼。

tā de yì zhì dé dào le cuì liàn

Ý chí của anh ấy đã được tôi luyện.

箭头上淬了剧毒。

jiàn tóu shàng cuì le jù dú

Đầu mũi tên có tẩm kịch độc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cuì 11
jié 9
huí 9
yīn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 淬 - cuì

Luyện viết 淬 (cuì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 淬

Chữ 淬 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 卒. Bộ thủy thể hiện hành động nhúng vào nước, còn 卒 mang ý nghĩa đột ngột, nhanh chóng. Kết hợp lại, 淬 mô tả việc nhúng kim loại nóng vào nước lạnh một cách đột ngột để tôi thép, làm cho kim loại cứng và bền hơn.

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 11 nét khác