Hanzi Writer

Cách viết 淳 (chún) — ý nghĩa “Thuần khiết, mộc mạc”

chún 11 nét Bộ thủ: 氵

淳 (chún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuần khiết, mộc mạc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 淳朴 (chún pǔ), 淳厚 (chún hòu), 淳化 (chún huà).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 淳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 淳 - chún

Luyện viết 淳 (chún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chún) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thuần khiết, mộc mạc.

Hán tự
Pinyinchún (chun)
Ý nghĩaThuần khiết, mộc mạc
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

淳 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 享 (hưởng) ở bên phải. 享 có nghĩa là dâng hiến, nhưng trong trường hợp này nó gợi ý âm đọc và cũng mang ý nghĩa tinh túy, thuần khiết. Hình ảnh ban đầu là dòng nước trong veo, tinh khiết, tượng trưng cho sự thanh sạch và mộc mạc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng suối trong vắt (氵) chảy qua một ngôi đền cổ (享), nơi người ta dâng lễ vật tinh khiết nhất – đó là sự thuần khiết của 淳.

chún pǔ
Thuần phác, mộc mạc
chún hòu
Thuần hậu, đôn hậu
chún huà
Thuần hóa, làm cho thuần khiết

这里的民风很淳朴。

zhè lǐ de mín fēng hěn chún pǔ

Phong tục tập quán ở đây rất thuần hậu.

这酒的味道很淳厚。

zhè jiǔ de wèi dào hěn chún hòu

Vị của loại rượu này rất thuần khiết và đậm đà.

良好的教育可以淳化民风。

liáng hǎo de jiào yù kě yǐ chún huà mín fēng

Giáo dục tốt có thể làm thuần khiết phong tục dân gian.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chún 11
jié 9
huí 9
yīn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 淳 - chún

Luyện viết 淳 (chún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 淳

Chữ 淳 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 享 (hưởng). Bộ thủy chỉ nước, vốn là biểu tượng của sự trong sạch. Chữ 享 thường liên quan đến việc dâng hiến, nhưng ở đây nó bổ sung ý nghĩa về sự tinh túy, nguyên chất. Kết hợp lại, 淳 mang ý nghĩa nước trong, tinh khiết, từ đó suy ra tính cách thuần phác, mộc mạc.

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 11 nét khác