艟 (chōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tàu chiến cổ". Nó có 18 nét, bộ thủ là 舟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 艨艟 (méng chōng), 艟舰 (chōng jiàn), 艟艨 (chōng méng).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 艟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 艟 (chōng) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
艟 có nghĩa là Tàu chiến cổ.
Chữ 艟 gồm bộ 舟 (thuyền) bên trái và âm 童 (đồng) bên phải. Bộ 舟 chỉ ý nghĩa liên quan đến thuyền bè, còn 童 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về kích thước lớn (trẻ em lớn nhanh), tạo nên hình ảnh một chiếc thuyền chiến to lớn thời cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền chiến khổng lồ với những chiến binh trẻ tuổi đứng trên boong, sẵn sàng chiến đấu, chữ 艟 như một con tàu to lớn với phần thân vững chắc.
艨艟是古代战船。
méng chōng shì gǔ dài zhàn chuán
Mông đồng là một loại tàu chiến thời cổ đại.
艟舰气势雄伟。
chōng jiàn qì shì xióng wěi
Tàu chiến trông thật hùng vĩ.
艟艨在水上列队。
chōng méng zài shuǐ shàng liè duì
Các tàu chiến đang xếp hàng trên mặt nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 艟 được tạo thành từ bộ 舟 (thuyền) và bộ 童 (trẻ em). Bộ 舟 cho thấy nghĩa liên quan đến thuyền bè, còn 童 vừa cung cấp âm đọc 'chōng' vừa gợi ý về sự lớn mạnh, vì trẻ em lớn lên nhanh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thuyền chiến lớn'.