艚 (cáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuyền gỗ nhỏ / Thuyền máng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 舟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 艚子 (cáo zi), 渔艚 (yú cáo), 艚船 (cáo chuán).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 艚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 艚 (cáo) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
艚 có nghĩa là Thuyền gỗ nhỏ / Thuyền máng.
艚 gồm bộ 舟 (thuyền) ở bên trái và 曹 (cáo) ở bên phải. 舟 chỉ ý nghĩa liên quan đến thuyền; 曹 vừa là thành phần phát âm (cáo) vừa gợi ý về sự chở chứa, vì 曹 có nghĩa gốc là 'nhóm, bọn' nhưng ở đây nó biểu thị một loại thuyền chở hàng. Hình dạng chữ thể hiện một chiếc thuyền gỗ nhỏ dùng để chở đồ trên sông nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền gỗ nhỏ (舟) đang chở đầy các thùng hàng (曹) trên sông, thuyền tròng trành nhưng vẫn đi được.
岸边停着一只艚子。
àn biān tíng zhe yī zhī cáo zi
Bên bờ có một chiếc thuyền nhỏ đang đậu.
渔艚满载而归。
yú cáo mǎn zài ér guī
Thuyền đánh cá chở đầy khoang trở về.
艚船在河中行驶。
cáo chuán zài hé zhōng háng shǐ
Thuyền gỗ đang đi trên sông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 艚 gồm bộ 舟 (thuyền) ở trái và 曹 ở phải. Bộ 舟 chỉ rõ đây là từ về thuyền, còn 曹 cung cấp âm 'cáo' và gợi ý về việc chở chứa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thuyền gỗ nhỏ' dùng để chở hàng.