艨 (méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mông (tên một loại tàu chiến cổ)". Nó có 19 nét, bộ thủ là 舟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 艨艟 (méng chōng), 艨舰 (méng jiàn), 艨艟巨舰 (méng chōng jù jiàn).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 艨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 艨 (méng) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
艨 có nghĩa là Mông (tên một loại tàu chiến cổ).
艨 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 舟 (thuyền) ở bên trái và bộ 蒙 (mông, nghĩa là che phủ) ở bên phải. Bộ 舟 biểu thị ý nghĩa liên quan đến thuyền, còn bộ 蒙 gợi ý về việc tàu chiến thường được che chắn hoặc bọc kín để bảo vệ. Trong lịch sử, 艨 chỉ loại tàu chiến bọc thép hoặc có vỏ bọc, thường được sử dụng trong chiến tranh cổ đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) được phủ kín bởi một tấm vải lớn (蒙), giống như một tàu chiến bí mật đang di chuyển trong đêm.
艨艟在江面行驶。
méng chōng zài jiāng miàn xíng shǐ
Tàu mông đồng đang đi trên mặt sông.
艨舰速度很快。
méng jiàn sù dù hěn kuài
Tốc độ của mông hạm rất nhanh.
艨艟巨舰很壮观。
méng chōng jù jiàn hěn zhuàng guān
Mông đồng cự hạm trông rất hùng vĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 艨 gồm bộ 舟 (thuyền) và bộ 蒙 (che phủ). Bộ 舟 cho biết nghĩa liên quan đến thuyền, còn bộ 蒙 gợi ý về việc tàu chiến được che chắn hoặc bọc kín. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tàu chiến có vỏ bọc', một loại thuyền quân sự thời xưa.