褫 (chǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tước đoạt, cởi ra". Nó có 15 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 褫夺 (chǐ duó), 褫职 (chǐ zhí), 褫革 (chǐ gé).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 褫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 褫 (chǐ) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
褫 có nghĩa là Tước đoạt, cởi ra.
褫 (chǐ) gồm bộ 衤 (yī, nghĩa là áo) bên trái và chữ 虒 (sī, một loài thú cổ đại) bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động cởi bỏ quần áo, về sau được dùng với nghĩa tước đoạt, tước bỏ quyền lợi, chức vụ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thú dữ (虒) đang dùng móng vuốt xé toạc bộ áo (衤) của ai đó, tước đoạt quần áo của họ.
他的权力被褫夺了。
tā de quán lì bèi chǐ duó le
Quyền lực của anh ấy đã bị tước đoạt.
他因为犯错被褫职。
tā yīn wèi fàn cuò bèi chǐ zhí
Anh ấy bị cách chức vì phạm lỗi.
他被褫革了名号。
tā bèi chǐ gé le míng hào
Anh ấy bị tước bỏ danh hiệu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 褫 gồm bộ 衤 (áo) và 虒 (một loài thú). Bộ 衤 gợi ý về quần áo, còn 虒 tượng trưng cho hành động mạnh mẽ, xé toạc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa cởi bỏ, tước đoạt trang phục, từ đó mở rộng thành tước đoạt quyền lợi, chức vụ.