榇 (chèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quan tài". Nó có 13 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 榇木 (chèn mù), 灵榇 (líng chèn), 榇托 (chèn tuō).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 榇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 榇 (chèn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
榇 có nghĩa là Quan tài.
榇 là một chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây gỗ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ, và phần 亲 (thân) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ một loại cây, sau đó được dùng để chỉ quan tài làm bằng gỗ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc quan tài bằng gỗ được đặt cạnh người thân (亲) đã khuất, gợi nhớ đến chữ 榇 với bộ 木 ở bên trái và 亲 ở bên phải.
这种木材叫榇木。
zhè zhǒng mù cái jiào chèn mù
Loại gỗ này gọi là gỗ sến (thường dùng làm quan tài).
人们送别灵榇。
rén men sòng bié líng chèn
Mọi người tiễn đưa linh cữu.
这是底部的榇托。
zhè shì dǐ bù de chèn tuō
Đây là phần đế lót ở dưới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 榇 gồm bộ 木 (cây gỗ) ở bên trái và chữ 亲 (người thân) ở bên phải. Bộ 木 cho biết nghĩa liên quan đến gỗ, còn 亲 cho biết âm đọc là 'chèn'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'quan tài làm bằng gỗ'.