郴 (chēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sâm (tên địa danh)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 郴州 (chēn zhōu), 郴江 (chēn jiāng), 郴县 (chēn xiàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 郴 (chēn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
郴 có nghĩa là Sâm (tên địa danh).
郴 gồm bộ 木 (mộc, cây) bên trái và bộ 邑 (ấp, thành phố) biến thể thành 阝 bên phải. Chữ này chỉ tên một vùng đất có nhiều cây cối, gợi ý về một khu rừng rậm hoặc nơi có cây xanh bao quanh. Trong lịch sử, 郴 là tên một huyện cổ ở tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây lớn (木) đứng sừng sững bên cạnh một thành phố nhỏ (阝), tạo nên hình ảnh một vùng đất trù phú với cây cối và con người sinh sống – đó là郴.
郴州在湖南省。
chēn zhōu zài hú nán shěng
Sâm Châu nằm ở tỉnh Hồ Nam.
郴江的水很清。
chēn jiāng de shuǐ hěn qīng
Nước sông Sâm rất trong.
他去过郴县旅游。
tā qù guò chēn xiàn lǚ yóu
Anh ấy đã từng đi du lịch ở huyện Sâm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 郴 gồm hai phần: bên trái là 木 (cây) và bên phải là 阝 (biến thể của 邑, nghĩa là vùng đất, thành phố). Sự kết hợp này gợi ý một nơi có nhiều cây cối, thường là vùng đất màu mỡ, phù hợp với tên gọi của một địa danh như郴州. Nghĩa gốc của chữ này không phải là một từ thông dụng mà chỉ dùng làm tên riêng.