琛 (chēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sâm (ngọc quý, vật báu)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 琛宝 (chēn bǎo), 琛丽 (chēn lì), 李琛 (lǐ chēn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 琛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 琛 (chēn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
琛 có nghĩa là Sâm (ngọc quý, vật báu).
琛 là chữ Hội ý, kết hợp bộ 王 (Vương, tượng trưng cho ngọc) và bộ 罙 (thâm, sâu). Hình dạng ban đầu mô tả viên ngọc quý nằm sâu trong lòng đất, thể hiện giá trị ẩn giấu. Qua thời gian, chữ này chuyên chỉ những viên ngọc quý hiếm, từ đó mở rộng nghĩa là vật báu, của quý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) đang nằm sâu dưới lòng đất (罙), lấp lánh chờ được khai quật – đó chính là 琛, báu vật ẩn giấu!
这是难得的琛宝。
zhè shì nán dé de chēn bǎo
Đây là kho báu quý hiếm.
珠宝的颜色很琛丽。
zhū bǎo de yán sè hěn chēn lì
Màu sắc của châu báu rất lộng lẫy.
我的朋友叫李琛。
wǒ de péng yǒu jiào lǐ chēn
Bạn của tôi tên là Lý Sâm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
琛 gồm bộ 王 (Vương) bên trái, tượng trưng cho ngọc quý, và bộ 罙 (thâm) bên phải, nghĩa là sâu. Sự kết hợp này gợi tả một viên ngọc nằm sâu trong lòng đất, hàm ý giá trị tiềm ẩn. Cách cấu tạo này giúp ta liên tưởng đến sự quý giá, hiếm có, và là điểm mấu chốt để ghi nhớ nghĩa của chữ.