Hanzi Writer

Cách viết 畟 (cè) — ý nghĩa “Ngay ngắn (mô tả dáng cày ruộng hoặc cây cối)”

10 nét Bộ thủ: 田

畟 (cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngay ngắn (mô tả dáng cày ruộng hoặc cây cối)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 田.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 畟畟 (cè cè), 畟 (cè).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 畟 - cè

Luyện viết 畟 (cè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畟 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngay ngắn (mô tả dáng cày ruộng hoặc cây cối).

Hán tự
Pinyincè (ce)
Ý nghĩaNgay ngắn (mô tả dáng cày ruộng hoặc cây cối)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

畟 là chữ Hội ý, kết hợp bộ 田 (ruộng) và bộ 儿 (người). Hình dạng ban đầu mô tả một người đang cày ruộng, với các đường cày thẳng hàng, thể hiện sự ngay ngắn, đều đặn. Theo thời gian, chữ này được dùng để mô tả dáng vẻ thẳng hàng của cây cối hoặc ruộng vườn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang cày ruộng, tạo ra những luống cày thẳng tắp, đều đặn như được vẽ bằng thước kẻ.

cè cè
Ngay ngắn, đều đặn
Ngay ngắn (mô tả dáng cày ruộng hoặc cây cối)

农具看起来非常畟畟。

nóng jù kàn qǐ lái fēi cháng cè cè

Nông cụ trông rất sắc bén.

这是一个古老的汉字。

zhè shì yí gè gǔ lǎo de hàn zì

Đây là một chữ Hán cổ xưa.

畟字形容庄稼整齐。

cè zì xíng róng zhuāng jià zhěng qí

Chữ '畟' dùng để mô tả mùa màng ngay ngắn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
huà 8
zāi 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 畟 - cè

Luyện viết 畟 (cè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畟 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 畟

Chữ 畟 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và bộ 儿 (người) ở dưới. Bộ 田 tượng trưng cho ruộng đất, còn bộ 儿 gợi hình ảnh người nông dân. Sự kết hợp này thể hiện người đang cày ruộng, tạo ra những đường cày ngay ngắn, từ đó mang nghĩa 'ngay ngắn, đều đặn'.

Hán tự có bộ thủ 田

Hán tự 10 nét khác