炳 (bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng chói, rực rỡ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 炳彪 (bǐng biāo), 灯火炳焕 (dēng huǒ bǐng huàn), 炳灵 (bǐng líng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炳 (bǐng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炳 có nghĩa là Sáng chói, rực rỡ.
炳 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 丙 (bǐng) bên phải. 丙 vừa là âm thanh, vừa gợi ý nghĩa 'sáng rõ' vì trong lịch pháp cổ, 丙 thuộc hành Hỏa, tượng trưng cho ánh sáng mặt trời. Ghép lại, 炳 mang ý nghĩa 'lửa cháy sáng rực', từ đó nghĩa là 'sáng chói, rực rỡ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ngọn lửa (火) đang cháy bên cạnh một tấm biển ghi chữ 丙 (bǐng) – ánh lửa phản chiếu làm tấm biển sáng rực lên, giống như ngọn đuốc soi đường trong đêm tối.
他的事迹炳彪。
tā de shì jì bǐng biāo
Những việc làm của anh ấy vô cùng hiển hách.
夜晚灯火炳焕。
yè wǎn dēng huǒ bǐng huàn
Ban đêm đèn đuốc sáng rực.
这里人杰炳灵。
zhè lǐ rén jié bǐng líng
Nơi đây địa linh nhân kiệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
炳 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa và 丙 (bǐng) biểu thị âm đọc. Bộ 火 cho thấy sự liên quan đến lửa và ánh sáng, còn 丙 trong ngũ hành thuộc Hỏa, cũng tượng trưng cho sự sáng sủa. Do đó, tổ hợp này tạo nên nghĩa 'sáng chói, rực rỡ'.