砭 (biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Châm cứu bằng đá (thời cổ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砭石 (biān shí), 砭骨 (biān gǔ), 针砭 (zhēn biān).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砭 (biān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砭 có nghĩa là Châm cứu bằng đá (thời cổ).
砭 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá) biểu thị ý nghĩa và phần 乏 (phạt) biểu thị âm đọc. Thời cổ, người ta dùng những viên đá mài nhọn để châm cứu chữa bệnh, gọi là biān.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá (石) được mài nhọn như mũi kim (hình dạng giống 乏) để châm vào cơ thể chữa bệnh.
他在用砭石按摩。
tā zài yòng biān shí àn mó
Anh ấy đang dùng đá châm để massage.
寒风刺骨砭骨。
hán fēng cì gǔ biān gǔ
Gió lạnh buốt tận xương tủy.
他的话针砭时弊。
tā de huà zhēn biān shí bì
Lời nói của anh ấy phê phán những thói hư tật xấu của thời đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砭 gồm bộ 石 (đá) ở bên trái, biểu thị vật liệu làm ra công cụ châm cứu thời cổ. Phần bên phải là 乏, vừa cho âm đọc gần giống 'biān', vừa gợi hình ảnh mũi nhọn đâm vào. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đá nhọn dùng để châm cứu'.