埲 (běng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bụi bay / Đống đất.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 埲土 (běng tǔ), 尘埲 (chén běng), 埲子 (běng zi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 埲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 埲 (běng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
埲 có nghĩa là Bụi bay / Đống đất..
埲 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 奉 (phụng) ở bên phải. 奉 vốn mô tả hai tay nâng một vật, nhưng ở đây gợi ý sự tung lên, bay lên. Vì vậy, 埲 mang ý nghĩa bụi đất bay lên hoặc đống đất được tung lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên một đống đất (土) và dùng hai tay (奉) tung bụi lên trời, tạo ra một đám bụi mù mịt.
地上有一堆埲土。
dì shàng yǒu yī duī běng tǔ
Trên mặt đất có một đống bụi đất.
远处尘埲飞扬。
yuǎn chù chén běng fēi yáng
Xa xa bụi bay mù mịt.
这是一个小埲子。
zhè shì yí gè xiǎo běng zi
Đây là một đống bụi nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 埲 gồm bộ 土 (đất) và 奉 (phụng). Bộ 土 chỉ đất, còn 奉 gợi ý hành động nâng, tung lên. Vì vậy, sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bụi đất bay' hoặc 'đống đất được tung lên'.