悖 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trái ngược, sai lầm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 悖论 (bèi lùn), 违悖 (wéi bèi), 悖逆 (bèi nì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悖 (bèi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悖 có nghĩa là Trái ngược, sai lầm.
悖 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) tượng trưng cho cảm xúc, suy nghĩ, và phần 孛 (bèi) biểu thị âm thanh, đồng thời mang ý nghĩa 'cây cối mọc ngược', gợi lên sự đảo ngược, trái lại. Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng 'tâm trí đi ngược lại lẽ thường', tạo nên nghĩa 'trái ngược, sai lầm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) bị xoay ngược, nằm dưới một cái cây mọc ngược (孛), tạo nên hình ảnh kỳ lạ, tượng trưng cho sự trái ngược, sai lầm.
这是一个逻辑悖论。
zhè shì yí gè luó jí bèi lùn
Đây là một nghịch lý logic.
这样做违悖常理。
zhè yàng zuò wéi bèi cháng lǐ
Làm như vậy là trái với lẽ thường.
他不敢悖逆父母。
tā bù gǎn bèi nì fù mǔ
Anh ấy không dám làm trái lời cha mẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悖 gồm bộ 忄 (tâm) chỉ cảm xúc, suy nghĩ, và bộ 孛 (bèi) vừa chỉ âm, vừa mang ý nghĩa 'cây cối mọc ngược' hoặc 'đảo ngược'. Khi ghép lại, nó diễn tả trạng thái tâm lý hoặc hành động đi ngược lại với lẽ thường, đạo lý, từ đó mang nghĩa 'trái ngược, sai lầm'.