褓 (bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tã lót, khăn bọc trẻ em". Nó có 14 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 襁褓 (qiǎng bǎo), 襁褓时期 (qiǎng bǎo shí qī), 褓抱 (bǎo bào).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 褓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 褓 (bǎo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
褓 có nghĩa là Tã lót, khăn bọc trẻ em.
褓 (bǎo) gồm bộ 衤 (yī, áo) chỉ quần áo, kết hợp với 保 (bǎo) vừa là âm vừa gợi ý nghĩa 'bảo vệ, giữ gìn'. Hình ảnh ban đầu là tấm vải bọc trẻ em, giữ ấm và bảo vệ em bé.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé được quấn trong tấm vải ấm áp (衤) và được người lớn bảo vệ (保), đó chính là 褓.
婴儿还在襁褓之中。
yīng ér hái zài qiǎng bǎo zhī zhōng
Đứa bé vẫn còn đang tuổi nằm nôi.
这是他襁褓时期的照片。
zhè shì tā qiǎng bǎo shí qī de zhào piān
Đây là ảnh của anh ấy thời còn quấn tã.
孩子需要精心的褓抱。
hái zi xū yào jīng xīn de bǎo bào
Trẻ em cần được chăm sóc chu đáo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 褓 gồm bộ 衤 (áo) và 保 (bảo vệ). Bộ 衤 cho thấy liên quan đến vải vóc, còn 保 mang nghĩa bảo vệ. Kết hợp lại, 褓 chỉ tấm vải dùng để bọc và bảo vệ trẻ sơ sinh, tức là tã lót.