Hanzi Writer

Cách viết 襁 (qiǎng) — ý nghĩa “Tã lót (để địu trẻ)”

qiǎng 17 nét Bộ thủ: 衤

襁 (qiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tã lót (để địu trẻ)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 衤.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 襁褓 (qiǎng bǎo), 襁褓中 (qiǎng bǎo zhōng), 襁负 (qiǎng fù).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 襁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 襁 - qiǎng

Luyện viết 襁 (qiǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiǎng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tã lót (để địu trẻ).

Hán tự
Pinyinqiǎng (qiang)
Ý nghĩaTã lót (để địu trẻ)
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

襁 gồm bộ 衤 (y phục) chỉ quần áo, và 强 (qiáng) vừa chỉ âm vừa gợi ý sự chắc chắn, bền bỉ. Chữ này miêu tả tấm vải quấn chặt quanh trẻ nhỏ, giúp trẻ được bảo vệ và cố định.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé được quấn chặt trong tấm vải (衤) rất chắc chắn (强), như một chiếc kén bảo vệ.

qiǎng bǎo
Tã lót (nghĩa bóng: thời thơ ấu)
qiǎng bǎo zhōng
Còn trong tã lót
qiǎng fù
Địu con trên lưng

婴儿睡在襁褓里。

yīng ér shuì zài qiǎng bǎo lǐ

Em bé ngủ trong tã lót.

他还在襁褓中。

tā hái zài qiǎng bǎo zhōng

Cậu bé vẫn còn đang quấn tã.

母亲襁负着幼小的孩子。

mǔ qīn qiǎng fù zhe yòu xiǎo de hái zi

Người mẹ đang địu đứa con nhỏ trên lưng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiǎng 17
15
15
chǐ 15
Luyện tập thứ tự nét cho 襁 - qiǎng

Luyện viết 襁 (qiǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 襁

襁 gồm bộ 衤 (bộ y, nghĩa là quần áo) ở bên trái, và 强 (qiáng) ở bên phải. Bộ 衤 cho biết liên quan đến vải vóc, còn 强 cung cấp âm đọc và gợi ý sự chắc chắn, bền chặt. Vì vậy, 襁 chỉ tấm vải dùng để quấn trẻ, giúp trẻ được giữ chặt và an toàn.

Hán tự có bộ thủ 衤

Hán tự 17 nét khác