嫒 (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con gái (cách gọi tôn trọng)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 令嫒 (lìng ài), 尊嫒 (zūn ài), 嫒女 (ài nǚ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫒 (ài) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫒 có nghĩa là Con gái (cách gọi tôn trọng).
嫒 (ài) gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) và phần 爱 (ài, yêu thương) làm phần âm. Chữ này mang ý nghĩa là 'con gái yêu quý', thường dùng để chỉ con gái của người khác một cách tôn trọng. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc gọi con gái bằng sự trìu mến, nhưng về sau trở thành kính ngữ trong giao tiếp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cha âu yếm ôm con gái nhỏ của mình, và chữ 嫒 như một bức tranh về tình yêu thương dành cho con gái, với bộ 女 ở bên trái và chữ 爱 (yêu) ở bên phải.
令嫒今年几岁了?
lìng ài jīn nián jǐ suì le
Lệnh ái năm nay bao nhiêu tuổi rồi?
尊嫒在学校表现很好。
zūn ài zài xué xiào biǎo xiàn hěn hǎo
Lệnh ái biểu hiện rất tốt ở trường.
这是我的嫒女。
zhè shì wǒ de ài nǚ
Đây là con gái yêu của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫒 gồm bộ 女 (nữ) biểu thị giới tính nữ, và phần 爱 (ài) không chỉ cung cấp âm đọc mà còn mang ý nghĩa 'yêu thương'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'con gái yêu quý', thường dùng trong các từ chỉ con gái của người khác với sự tôn trọng.