赀 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiền của, chi phí". Nó có 10 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赀财 (zī cái), 赀费 (zī fèi), 计赀 (jì zī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赀 (zī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赀 có nghĩa là Tiền của, chi phí.
赀 là sự kết hợp của bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và chữ 此 (cǐ, 'cái này'), ban đầu có nghĩa là 'số tiền này' hoặc 'tài sản này'. Trong lịch sử, vỏ sò từng được dùng làm tiền tệ, vì vậy bộ 贝 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến của cải.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một chiếc vỏ sò (贝) và nói 'cái này (此) là tiền của tôi' - đó chính là 赀.
他家有很多赀财。
tā jiā yǒu hěn duō zī cái
Nhà anh ấy có rất nhiều tài sản.
这次旅行赀费不少。
zhè cì lǚ xíng zī fèi bù shǎo
Chuyến du lịch này tốn kém không ít.
计赀而行很重要。
jì zī ér xíng hěn zhòng yào
Tính toán chi phí trước khi thực hiện là rất quan trọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赀 gồm hai phần: bộ 贝 (bèi) ở dưới biểu thị tiền bạc, và chữ 此 (cǐ) ở trên có nghĩa là 'cái này'. Sự kết hợp này gợi ý 'số tiền này' hoặc 'tài sản này', phản ánh ý nghĩa gốc là tiền của, chi phí. Bộ 贝 là thành phần chính mang ý nghĩa, trong khi 此 bổ sung ý nghĩa 'cụ thể'.