馔 (zhuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thức ăn, đồ ăn ngon". Nó có 15 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佳馔 (jiā zhuàn), 盛馔 (shèng zhuàn), 珍馔 (zhēn zhuàn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馔 (zhuàn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馔 có nghĩa là Thức ăn, đồ ăn ngon.
馔 là dạng giản thể của chữ 饌, gồm bộ 饣 (thực, nghĩa là đồ ăn) kết hợp với phần 巽 (tuần, nghĩa là thuận theo). Trong chữ phồn thể, bên phải là 巽, tượng trưng cho việc bày biện thức ăn một cách trật tự, ngăn nắp. Vì vậy, 馔 mang ý nghĩa là món ăn được chuẩn bị kỹ lưỡng, thường là món ngon, thịnh soạn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tiệc đầy món ngon, mỗi món được bày trí theo thứ tự (巽) và có người phục vụ (饣) đứng cạnh, gợi nhớ đến chữ 馔.
桌上摆满了佳馔。
zhuō shàng bǎi mǎn le jiā zhuàn
Trên bàn bày đầy những món ăn ngon.
谢谢你的盛馔。
xiè xiè nǐ de shèng zhuàn
Cảm ơn bữa tiệc thịnh soạn của bạn.
这是难得的珍馔。
zhè shì nán dé de zhēn zhuàn
Đây là món cao lương mỹ vị hiếm có.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馔 gồm bộ 饣 (thực) ở bên trái, biểu thị đồ ăn, và phần 巽 ở bên phải, vốn có nghĩa là thuận theo, nhưng ở đây nó gợi ý về sự sắp đặt, bày biện. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa là món ăn được bày biện đẹp mắt, thường là món ngon trong các bữa tiệc.